| Mã ĐH | Nhân viên | Khách hàng | Sản phẩm | Tổng tiền | TT | Trạng thái | Thời gian | Thao tác |
|---|
| Mã SP | Tên sản phẩm | Loại | Xuất xứ | Tồn kho | Min | Giá nhập | Giá bán | TT | Thao tác |
|---|
| Mã phiếu | Ngày | Nhân viên | Sản phẩm | SL nhập | Giá nhập | Tổng tiền | NCC | Thao tác |
|---|
| Ma KH | Họ và tên | SDT | Địa chỉ | Tổng đơn | Chi tiêu | Lần mua gần nhất | Chăm sóc | Thao tác |
|---|
| Ngày | Loại | PTTT | Mô tả | Số tiền |
|---|
| Khách | SĐT | Còn nợ | Ghi chú |
|---|
| NCC | SĐT | Còn nợ | Ghi chú |
|---|